dính đạn

dính đạn

Tên cướp đã dính đạn trong cuộc truy đuổi.

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ, thông tục):
    • Bị trúng đạn: "dính đạn" chỉ hành động hoặc tình trạng một người bị viên đạn bắn trúng, thường trong bối cảnh chiến tranh, xung đột trang hoặc tai nạn súng đạn.
    • Nghĩa bóng: "dính đạn" còn được dùng để chỉ việc bị mắc lỗi, bị chỉ trích, hoặc gặp rắc rối bất ngờ trong công việc hay cuộc sống.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Anh ta bị dính đạn trong trận chiến. (Anh ta bị trúng đạn khi đang tham gia giao tranh.)
    • Cảnh sát báo cáo rằng tên cướp đã dính đạn khi cố gắng chạy thoát. (Tên cướp bị bắn trúng trong lúc tẩu thoát.)
  • Nghĩa bóng:

    • Trong cuộc họp, anh ấy đã dính đạn phát biểu sai. (Anh ấy bị chỉ trích gay gắt do nói điều không đúng.)
    • Dự án mới dính đạn ngay từ đầu thiếu ngân sách. (Dự án gặp rắc rối ngay lập tức vấn đề tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dính đạn" trong ngữ cảnh quân sự: thường dùng để mô tả thương tích do hỏa lực.

    • Lính trẻ dễ dính đạn nếu không kinh nghiệm chiến đấu. (Binh sĩ thiếu kinh nghiệm dễ bị thương do súng đạn.)
  • "dính đạn" trong công việc: chỉ sự thất bại hoặc bị khiển trách.

    • Nếu không chuẩn bị kỹ, bạn sẽ dính đạn trong kỳ kiểm tra. (Bạn sẽ gặp rắc rối nếu không ôn tập kỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trúng đạn (động từ): bị đạn bắn vào ngườiđồng nghĩa với nghĩa đen của "dính đạn".

    • Anh ấy trúng đạn vào chân trong cuộc tập trận. (Anh ấy bị đạn bắn vào chân.)
  • Dính chưởng (động từ, khẩu ngữ): bị đánh hoặc gặp rắc rốitương tự nghĩa bóng của "dính đạn".

    • Cậu ấy dính chưởng nói xấu sếp. (Cậu ấy gặp rắc rối do nói xấu cấp trên.)
Từ đồng nghĩa
  • Bị bắn: chịu tác động của súng đạn.
  • Vướng đạn: mắc phải đạn (thường dùng trong văn nói).
  • Gặp họa: gặp chuyện không may (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Dính đạn như mưa: bị bắn nhiều lần, ám chỉ tình huống nguy hiểm liên tục.

    • Trong trận đánh, họ dính đạn như mưa. (Họ bị bắn rất nhiều trong trận chiến.)
  • Dính đạn rồi mới tìm áo giáp: von việc phòng bị muộn màng.

    • Anh ấy dính đạn rồi mới tìm áo giáp, thật thiếu chuẩn bị. (Anh ấy chỉ biết sửa sai sau khi hậu quả đã xảy ra.)

Từ chứa "dính đạn"